Skip to content

Giải pháp Hạt cải/canola (dầu cải)

Hạt cải/canola (dầu cải) - quy trình và thiết bị ép dầu

Hạt cải cần được làm sạch và tách đá/kim loại trước khi chọn một trong hai tuyến độc lập. Tuyến ép nóng dùng 300/325 sau nghiền, chưng sấy hoặc rang; tuyến ép lạnh dùng 355-500 sau sấy nhiệt thấp khi cần và nghiền trực tiếp, không hấp hoặc rang mặc định. Với công suất liên tục lớn, người mua cần so sánh máy trục vít hoặc tiền ép thay vì suy rộng kết quả của một máy thủy lực theo mẻ.

Dữ liệu chọn quy trình

Hạng mụcKhuyến nghị
Hàm lượng dầu tham khảoKhoảng 35-45%
Tuyến công nghệ ưu tiênÉp nóng và ép lạnh được thử, báo giá và nghiệm thu riêng
Model tuyến nóng300 / 325 sau chưng sấy hoặc rang
Model tuyến lạnh355 / 400 / 426 / 480 / 500 sau nghiền trực tiếp
Cách chốt công suấtDựa trên thử mẫu, số mẻ, thời gian chu kỳ và chất lượng dầu

Dây chuyền quy mô lớn thường cần đánh giá máy ép trục vít hoặc tiền ép; không nên chỉ dựa vào một máy thủy lực đơn lẻ.

Quy trình khuyến nghị

Dầu ép nóng

  1. Làm sạch và tách tạp chất.
  2. Nghiền/cán vỡ hạt.
  3. Chưng sấy hoặc rang theo hương và độ ẩm mục tiêu.
  4. Ép bằng dòng 300/325.
  5. Lọc và tinh luyện nếu sản phẩm yêu cầu.

Dầu ép lạnh

  1. Làm sạch và đo độ ẩm.
  2. Chỉ sấy ở nhiệt độ thấp khi cần giảm ẩm.
  3. Nghiền rồi đưa trực tiếp vào dòng 355-500.
  4. Lắng/lọc và chuyển vào bồn kín; không dùng bước chưng sấy của tuyến nóng.

Máy ép và thiết bị chính

Dữ liệu cần cho báo giá

  • Mẫu hạt cải/canola đúng giống, độ ẩm, tạp chất, hàm lượng dầu và dữ liệu axit erucic nếu có
  • Công suất hạt đầu vào theo giờ/ngày, số ca và yêu cầu vận hành theo mẻ hay liên tục
  • Mục tiêu ép lạnh, chưng sấy/ép ấm hoặc tiền ép, cùng mục đích dùng dầu và bã
  • Dầu lọc thô hay dầu tinh luyện, cấp lọc, phạm vi khử gum và chỉ tiêu màu/cặn thành phẩm
  • Nguồn hơi/nhiệt, điện áp, mặt bằng kho - tiền xử lý - ép - lọc và địa điểm dự án

Hiệu suất thực tế phụ thuộc giống, độ ẩm, mức nghiền, nhiệt độ và thời gian ép. Không nên dùng một con số sản lượng cố định thay cho thử nghiệm nguyên liệu.

Kiểm tra nghiệm thu

FAT/SAT phải ghi rõ đang thử tuyến nóng hay lạnh. Tuyến nóng ghi độ ẩm/tạp chất đầu vào, cỡ cán, nhiệt độ và độ ẩm sau chưng sấy; tuyến lạnh ghi điều kiện sấy nhẹ nếu có, cỡ nghiền và xác nhận không hấp/rang. Cả hai tuyến đều ghi khối lượng mẻ, chu kỳ, nhiệt độ dầu, dầu thô, dầu sau lọc và bã. Chỉ tiêu như axit erucic phải do phòng thử nghiệm xác nhận, không suy ra từ hoạt động của máy ép.

Trang liên quan

Nhận giá và cấu hình

Gửi mẫu hạt cải, công suất, mục tiêu ép nóng hoặc ép lạnh, yêu cầu lọc/tinh luyện và điểm đến để nhận hai phạm vi cấu hình không trộn lẫn. Báo giá cần ghi model, thiết bị phụ, FAT/SAT, bảo hành, phụ tùng và điều kiện hỗ trợ tại hiện trường bằng văn bản.

Bước tiếp theo đề xuất

Xây dựng quy trình hoàn chỉnh theo nguyên liệu

Kết nối tiền xử lý, ép, lọc và đóng gói thành một tuyến sản xuất thực tế.

So sánh model máy

So sánh máy ép nóng, ép lạnh và máy nhỏ theo công suất mẻ.

Mở trang

Lập dây chuyền hoàn chỉnh

Kết hợp làm sạch, nghiền, rang, ép, lọc và chiết rót.

Mở trang

Đọc hướng dẫn mua hàng

So sánh giá, công suất, quy trình, vận hành và yêu cầu khởi động.

Mở trang

Nhận giá và cấu hình

Gửi nguyên liệu, công suất và điểm đến để nhận báo giá phù hợp.

Nhận báo giá

Mở website nhà sản xuất

Xem thêm tài liệu về máy, quy trình và mua hàng tại hydraulic-oil-press.com.

Mở website