Skip to content

Máy ép dầu 355

Máy ép dầu 355

Lưu ý: Khung một khối được cắt từ thép dầy, có cường độ chống uốn cao hơn, khả năng chịu áp lực mạnh hơn

Tổng quan dòng sản phẩm

Nhận giá & báo giá / Trang chính thức

Cần giá ép lạnh, tính toán công suất hoặc phương án trọn gói?

Điểm chính khi chọn mua

  • Phù hợp cho: Nhà máy nhỏ và vừa đang chuyển sang ép lạnh ổn định.
  • Quy trình khuyến nghị: Ép lạnh sau nghiền, có thể thêm sấy nhiệt độ thấp nếu nguyên liệu yêu cầu.
  • Nguyên liệu trọng tâm: Óc chó, hắc mai biển, tía tô, dừa, hạt chè, hạt gai dầu, hạt lanh, hạnh nhân, hạt thông, hạt bí.
  • Lộ trình công nghệ: Sàng lọc -> làm sạch -> sấy nhiệt độ thấp khi cần -> nghiền tốc độ cao -> ép trực tiếp trong thùng -> lọc dầu.
  • Báo giá thường gồm: Model máy, kích thước thùng ép, phương án nghiền, đóng gói, lịch giao hàng và hỗ trợ từ xa sau bán.

Cấu hình dây chuyền khuyến nghị

Báo giá nhà máy và hỗ trợ sau bán

Thông số sản phẩm như sau:

Máy ép dầu 355 —— Bảng thông số hợp nhất

Hướng dẫn

  • Lực đẩy tổng cộng: 370 tấn

  • Hành trình 850 mm → Lượng ép tối thiểu một lần 5 kg

  • Hành trình 700 mm → Lượng ép tối thiểu một lần 40 kg

  • Áp lực hệ thống được đánh dấu thống nhất là 60 MPa

  • Trọng lượng thiết bị sử dụng phạm vi gốc, tính bằng tấn (t)


Loại 355AC —— Bình chứa đơn

Đường kính xi lanh (mm)Chiều cao (mm)Dung tích (L)Hành trình (mm)Lượng ép tối thiểu một lần (kg)Kích thước chính W×L×H (mm)Áp lực hệ thống (MPa)Áp suất bề mặt bánh (MPa/cm²)Trọng lượng thiết bị (t)
300800578505720×1050×245060521.8–1.9
390800968505800×1100×245060311.8–1.9
4808001458505900×1300×245060201.8–1.9
56080019785051000×1400×245060151.9–2.0
63080024985051100×1600×245060121.9–2.0
3008005770040720×1050×245060521.8–1.9
3908009670040800×1100×245060311.8–1.9
48080014570040900×1300×245060201.8–1.9
560800197700401000×1400×245060151.9–2.0
630800249700401100×1600×245060121.9–2.0

355BC —— Loại hai bình chứa (hai bình chứa giống nhau, tổng dung tích = đơn bình × 2)

Đường kính bình chứa (mm)Chiều cao (mm)Tổng dung tích (L)Hành trình (mm)Lượng ép tối thiểu một lần (kg)Kích thước chính W×L×H (mm)Áp lực hệ thống (MPa)Áp suất bề mặt bánh (MPa/cm²)Trọng lượng thiết bị (t)
3008001148505720×1100×245060522.1–2.2
3908001928505800×1150×245060312.1–2.2
4808002908505900×1350×245060202.1–2.2
56080039485051000×1450×245060152.1–2.2
63080049885051100×1650×245060122.1–2.2
30080011470040720×1100×245060522.1–2.2
39080019270040800×1150×245060312.1–2.2
48080029070040900×1350×245060202.1–2.2
560800394700401000×1450×245060152.1–2.2
630800498700401100×1650×245060122.1–2.2

355AS —— Loại cha-con lớn nhỏ (bình lớn + bình nhỏ, tổng dung tích = tổng của hai bình)

Đường kính bình lớn (mm)Đường kính bình nhỏ (mm)Chiều cao (mm)Tổng dung tích (L)Hành trình (mm)Lượng ép tối thiểu một lần (kg)Kích thước chính W×L×H (mm)Áp lực hệ thống (MPa)Áp suất bề mặt bánh bình lớn/bình nhỏ (MPa/cm²)Trọng lượng thiết bị (t)
390300785149.08505800×1150×24506031 / 522.1–2.2
390300785149.070040800×1150×24506031 / 522.1–2.2

Mẫu biên bản thử ép lạnh sau nghiền

Dòng máy này được đánh giá theo quy trình làm sạch, điều chỉnh độ ẩm khi cần, nghiền và nạp trực tiếp vào thùng ép; không rang hoặc hấp ở nhiệt độ cao trong mẫu thử ép lạnh. Ví dụ nguyên liệu chỉ gồm óc chó, hạnh nhân/nhân mơ, hạt bí, hạt lanh, hạt tía tô và hạt gai dầu. Mỗi nguyên liệu và mỗi lô phải thử riêng.

Hạng mụcNội dung cần ghi
Lô nguyên liệuTên nguyên liệu, nguồn, mã lô, ngày lấy mẫu và điều kiện bảo quản
Độ ẩmGiá trị đo trước khi nghiền, phương pháp và dụng cụ đo
Kích thước hạtCỡ sàng hoặc phạm vi kích thước sau nghiền
Nạp liệuMã/đường kính thùng ép, khối lượng nạp thực tế và cách nén/nạp
Chu kỳ épCài đặt áp suất, thời gian giữ áp, thời gian xả bánh và tổng thời gian chu kỳ
Nhiệt độ dầuNhiệt độ dầu tại điểm thu, kèm thời điểm và vị trí đo
Lắng và lọcThời gian lắng, lượng/cỡ cặn quan sát, nhu cầu lọc và loại bộ lọc sử dụng
Dầu lọc ròngKhối lượng sau lắng/lọc và trừ bì, ghi rõ thời điểm cân
Bã/bánh dầuKhối lượng bánh, độ ẩm và dầu dư theo phương pháp thử đã thỏa thuận
Nghiệm thuTiêu chuẩn thành phẩm, sai số đo, người chứng kiến, kết quả đạt/không đạt và chữ ký

Kích thước và dung tích thùng ép chỉ cho biết khả năng thích ứng với cỡ hạt, khối lượng nạp và chu kỳ áp suất. Chúng không đồng nghĩa với mức tăng tỷ lệ thu hồi dầu; thùng được chọn phải thử bằng cùng lô nguyên liệu và ghi trong tiêu chí nghiệm thu bằng văn bản.

Hướng dẫn chọn thùng ép

  • Các cỡ thùng 300/390/480/560/630 mm và dung tích tương ứng là thông tin cấu hình; đối chiếu giá trị chính xác trong bảng thông số cơ khí của model đặt mua.
  • Thùng nhỏ có thể phù hợp với hạt nhỏ hoặc mẻ ít, còn thùng lớn có thể phù hợp với lượng nạp và chu kỳ dài hơn. Khả năng thích ứng phụ thuộc độ ẩm, kích thước sau nghiền, cách nạp và đường cong áp suất.
  • Khối lượng nạp thực tế phải cân trong thử nghiệm, không suy ra trực tiếp từ dung tích hình học.
  • Chọn một hay hai thùng theo số ca, nhịp nạp/xả, mặt bằng và thời gian vệ sinh; ghi cách tính sản lượng theo ca trong hồ sơ kỹ thuật.
  • Cỡ thùng không phải cam kết tăng tỷ lệ thu hồi dầu hoặc hiệu suất. Dùng cùng lô nguyên liệu để thử từng cấu hình dự kiến và ghi dầu lọc ròng, nhu cầu lắng/lọc, dầu dư trong bánh, chu kỳ cùng tiêu chí nghiệm thu bằng văn bản.

Hướng dẫn quy trình ép lạnh

Dòng 355 được xem xét cho xưởng nhỏ và vừa sản xuất dầu ép lạnh theo mẻ; khả năng đáp ứng phải xác nhận bằng lô thử và sản lượng theo ca. Quy trình ưu tiên là nghiền nguyên liệu rồi đưa trực tiếp vào thùng ép thủy lực; nếu mục tiêu là ép lạnh, không rang hoặc hấp ở nhiệt độ cao và phải ghi nhiệt độ dầu trong thử nghiệm.

Tuyến công nghệ ưu tiên

  1. Sàng, làm sạch và loại bỏ nguyên liệu hỏng hoặc tạp chất.
  2. Kiểm tra độ ẩm; chỉ sấy ở nhiệt độ thấp khi nguyên liệu còn ẩm.
  3. Nghiền hoặc phá vỡ cấu trúc nguyên liệu đến kích thước đồng đều.
  4. Nạp trực tiếp vào thùng ép của máy 355 để ép lạnh theo mẻ.
  5. Lắng, lọc và bảo quản dầu tránh ánh sáng, nhiệt và oxy.

Điều chỉnh theo từng nhóm nguyên liệu

Nhóm nguyên liệuChuẩn bị trước khi ép
Óc chó, hạnh nhân, hạt thông, hạt bíTách vỏ khi cần, loại nhân hỏng, kiểm soát độ ẩm và nghiền đồng đều
Hắc mai biểnXác nhận đang ép quả, hạt hay bã; làm sạch, phá vỡ cấu trúc rồi thử mẫu
Tía tô, hạt gai dầu, hạt lanhLàm sạch, sấy nhẹ nếu cần, nghiền rồi ép trực tiếp ở nhiệt độ thấp
Cơm dừa/copraDùng nguyên liệu khô, không mốc; kiểm soát độ ẩm trước khi nghiền và ép
Hạt trà/camelliaTách vỏ khi cần, sấy nhiệt độ thấp, nghiền rồi ép trực tiếp

Quy trình ép lạnh dầu óc chó

Quy trình ép lạnh hắc mai biển

Quy trình ép lạnh hạt tía tô

Dữ liệu cần gửi để nhận báo giá

  • Tên nguyên liệu, ảnh hoặc mẫu, hàm lượng dầu và độ ẩm nếu có
  • Sản lượng mục tiêu theo mẻ, giờ hoặc ngày
  • Chất lượng dầu mong muốn và yêu cầu lọc/đóng chai
  • Điện áp, diện tích nhà xưởng và quốc gia giao hàng

Kết quả thử phải ghi độ ẩm, kích thước nghiền, khối lượng nạp, nhiệt độ dầu, dầu lọc ròng, nhu cầu lắng/lọc, dầu dư trong bánh và thời gian chu kỳ. Chỉ chốt model và cấu hình sau khi hai bên ký tiêu chí nghiệm thu.

Loại mẫu sê ri

Loại 355 sê ri

Máy ép nước dừa loại 355(thép không gỉ cấp thực phẩm)

  • Được chế tạo từ thép không gỉ cấp thực phẩm 304
  • Thiết kế đặc biệt dùng để ép dừa
  • Hệ thống niêm phong cấp vệ sinh
  • Áp dụng cho các doanh nghiệp xử lý thức uống

Thông số kỹ thuật chung

Cấu hình tiêu chuẩn

  • Máy chính
  • Hệ thống điều khiển
  • Thiết bị nạp dầu
  • Hệ thống xả dầu
  • Nhóm công cụ cơ bản

Cấu hình tùy chọn

  • Hệ thống nạp dầu tự động
  • Thiết bị xử lý hỗ trợ trước
  • Thiết bị xử lý lọc phía sau

Hạng mục cần nghiệm thu

  1. Năng suất theo mẻ/ca: Ghi khối lượng nạp, số mẻ, thời gian chu kỳ, đổi nguyên liệu, vệ sinh, bảo trì và dừng máy.
  2. Dầu và bánh: Ghi nhiệt độ dầu, thời gian lắng, phương pháp lọc, dầu lọc ròng, khối lượng bánh và dầu dư trong bánh.
  3. Tiện ích và nhân công: Đo điện/nhiệt thực tế, số người theo ca và các thao tác nạp, xả, vệ sinh, lấy mẫu.
  4. Điều khiển và an toàn: Kiểm tra cài đặt áp suất, cảnh báo, dừng khẩn, bảo vệ và khả năng lặp lại chu kỳ.
  5. Văn bản: Phương pháp đo, sai số, tiêu chí đạt, trách nhiệm khắc phục và chữ ký phải nằm trong FAT/SAT hoặc hợp đồng.

Dịch vụ sau bán hàng

  • Thời hạn, phạm vi, điều kiện và ngoại lệ của bảo hành phải ghi trong báo giá và hợp đồng.
  • Lắp đặt, chạy thử, đào tạo hoặc bảo dưỡng chỉ thuộc phạm vi cung cấp khi đã nêu rõ địa điểm, số ngày, chi phí đi lại và trách nhiệm chuẩn bị hiện trường.
  • Kênh hỗ trợ, thời gian phản hồi mục tiêu và điều kiện hỗ trợ từ xa/tại chỗ phải được xác nhận bằng văn bản.
  • Danh mục, nhãn hiệu/nhà sản xuất, mã hàng, giá và thời gian giao phụ tùng phải gắn với đúng model.

Đặc điểm cần xác nhận

  1. Ghi cấp vật liệu, chứng chỉ và giới hạn làm việc của kết cấu chịu áp; tuổi thọ không được ấn định nếu chưa có điều kiện tải, bảo trì và hồ sơ thiết kế.
  2. Kiểm tra khả năng đặt, giữ và ghi nhận chu kỳ áp suất bằng thử nghiệm thực tế.
  3. Liệt kê chức năng điều khiển, cảm biến và thiết bị phụ đúng theo cấu hình báo giá.
  4. Chốt điểm bảo trì, vật tư hao mòn, mã phụ tùng, chu kỳ kiểm tra và thời gian cung ứng trong hợp đồng.

Phạm vi áp dụng

  • Nhà máy dầu nhỏ
  • Cơ sở nội trợ
  • Hợp tác xã nông thôn
  • Nhà máy trình diễn

Dịch vụ phối hợp

  • Lắp đặt và hiệu chỉnh theo phạm vi, chi phí và điều kiện trong báo giá/hợp đồng
  • Đào tạo nhân viên vận hành
  • Hỗ trợ kỹ thuật sau giao hàng theo phạm vi và điều kiện trong hợp đồng
  • Bảo trì định kỳ

Thư viện sản phẩm

Bước tiếp theo đề xuất

Chuyển trang máy thành quyết định mua hàng

So sánh công suất, xác nhận quy trình nguyên liệu và nhận cấu hình nhà máy trước khi đặt hàng.

Lập dây chuyền hoàn chỉnh

Kết hợp làm sạch, nghiền, rang, ép, lọc và chiết rót.

Mở trang

Chọn quy trình nguyên liệu

Xem quy trình cho hạt, hạt cứng và nguyên liệu dầu giá trị cao.

Mở trang

Đọc hướng dẫn mua hàng

So sánh giá, công suất, quy trình, vận hành và yêu cầu khởi động.

Mở trang

Nhận giá và cấu hình

Gửi nguyên liệu, công suất và điểm đến để nhận báo giá phù hợp.

Nhận báo giá

Mở website nhà sản xuất

Xem thêm tài liệu về máy, quy trình và mua hàng tại hydraulic-oil-press.com.

Mở website