Skip to content

Quy trình ép tốt nhất cho các loại nguyên liệu dầu

Ngày phát hành: 25-01-2023Danh mục: Kiến thức kỹ thuật

Để đạt tỷ lệ thu dầu cao và chất lượng dầu tốt hơn, các loại nguyên liệu cần áp dụng tiền xử lý và tham số ép khác nhau. Dưới đây tóm tắt các điểm quy trình khuyến nghị cho các nguyên liệu phổ biến (đậu phộng, vừng, hạt cải, hạt hướng dương, đậu nành, hạt bông, hạt lanh) để tham khảo sản xuất.

Nguyên tắc chung

  • Độ ẩm: Phần lớn nguyên liệu an toàn trước khi ép trong khoảng 5%–8%; sau khi hấp/rang, độ ẩm nhân hạt tăng nhẹ đến 6%–10% giúp hình thành độ dẻo và dễ tách dầu hơn.
  • Kích thước hạt: Nghiền hoặc cán mỏng để phá vỡ tế bào, tạo lát mỏng đồng đều (độ dày 0.25–0.35 mm) nâng cao hiệu quả truyền nhiệt và thẩm thấu.
  • Hấp/rang (điều chỉnh): Tăng nhiệt, bổ sung ẩm và giữ nhiệt theo giai đoạn, làm biến tính protein, phá vỡ màng tế bào, tăng tính dẻo, giúp bánh ép thành hình tốt và giảm dầu dư.
  • Ép: Lần ép đầu duy trì nhiệt độ và gradien áp lực vừa phải; tùy tính chất nguyên liệu chọn ép nóng hoặc ép lạnh; khi cần kết hợp ép lần hai hoặc chiết dung môi.

Chất lượng và an toàn

  • Nguyên liệu phải được làm sạch, loại sắt bằng nam châm để tránh kim loại rơi vào thiết bị.
  • Kiểm soát nghiêm thời gian giữ nhiệt cao để tránh oxy hóa và cháy khét dầu.
  • Ghi chép tham số từng lô để sao chép ổn định quy trình tối ưu.

Đậu phộng (Peanut)

  • Tiền xử lý: Bóc vỏ, phân loại, tùy chọn loại bỏ lớp đỏ vỏ lụa (cải thiện hương vị và màu sắc), làm sạch và tách sắt.
  • Độ ẩm & nhiệt độ: Sau hấp/rang, độ ẩm nhân 7%–9%; nhiệt độ ép nóng 110–130°C, ép lạnh < 60°C.
markdown
# Quy trình ép tốt nhất cho các loại nguyên liệu dầu

*Ngày phát hành: 25-01-2023*
*Danh mục: Kiến thức kỹ thuật*

Để đạt tỷ lệ thu dầu cao và chất lượng dầu tốt hơn, các loại nguyên liệu cần áp dụng tiền xử lý và tham số ép khác nhau. Dưới đây tóm tắt các điểm quy trình khuyến nghị cho các nguyên liệu phổ biến (đậu phộng, vừng, hạt cải, hạt hướng dương, đậu nành, hạt bông, hạt lanh) để tham khảo sản xuất.

## Nguyên tắc chung
- Độ ẩm: Phần lớn nguyên liệu an toàn trước khi ép trong khoảng 5%–8%; sau khi hấp/rang, độ ẩm nhân hạt tăng nhẹ đến 6%–10% giúp hình thành độ dẻo và dễ tách dầu hơn.
- Kích thước hạt: Nghiền hoặc cán mỏng để phá vỡ tế bào, tạo lát mỏng đồng đều (độ dày 0.25–0.35 mm) nâng cao hiệu quả truyền nhiệt và thẩm thấu.
- Hấp/rang (điều chỉnh): Tăng nhiệt, bổ sung ẩm và giữ nhiệt theo giai đoạn, làm biến tính protein, phá vỡ màng tế bào, tăng tính dẻo, giúp bánh ép định hình tốt và giảm dầu dư.
- Ép: Lần ép đầu duy trì nhiệt độ và gradien áp lực vừa phải; tùy tính chất nguyên liệu chọn ép nóng hoặc ép lạnh; khi cần kết hợp ép lần hai hoặc chiết dung môi.

::: tip Chất lượng và an toàn
- Nguyên liệu phải được làm sạch, loại sắt bằng nam châm để tránh kim loại rơi vào thiết bị.
- Kiểm soát nghiêm thời gian giữ nhiệt cao để tránh oxy hóa và cháy khét dầu.
- Ghi chép tham số từng lô để sao chép ổn định quy trình tối ưu.
:::

## Đậu phộng (Peanut)
- Tiền xử lý: Bóc vỏ, phân loại, tùy chọn loại bỏ lớp đỏ vỏ lụa (cải thiện hương vị và màu sắc), làm sạch và tách sắt.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Sau hấp/rang, độ ẩm nhân 7%–9%; nhiệt độ ép nóng 110–130°C, ép lạnh < 60°C.
- Điểm lưu ý:
  - Ép nóng: tỷ lệ thu cao, mùi thơm đậm, phù hợp dầu ăn phổ thông;
  - Ép lạnh: bảo tồn nhiều hợp chất hoạt tính và hương nhẹ, phù hợp dầu ép lạnh cao cấp;
  - Buồng ép tăng áp theo giai đoạn, kiểm soát dầu dư bánh 8%–12% (ép nóng), ép lạnh có thể cao hơn một chút.

## Vừng (Sesame)
- Tiền xử lý: Làm sạch, rang nhẹ để tăng mùi; tránh rang quá kỹ gây đắng và sẫm màu.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Sau rang độ ẩm 6%–8%; nhiệt độ ép nóng 120–150°C (dầu thơm), ép lạnh < 60°C (dầu nhẹ).
- Điểm lưu ý:
  - Dầu thơm chủ yếu dùng ép nóng với mức rang phù hợp;
  - Ép lạnh giữ dinh dưỡng và màu sáng;
  - Độ mịn và kiểm soát nhiệt quyết định tốc độ giải phóng hương và tốc độ thu dầu.

## Hạt cải (Rapeseed/Canola)
- Tiền xử lý: Làm sạch, nghiền, làm mềm, cán lát; giống ít erucic và glucosinolate tốt cho mùi vị và ổn định.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Sau làm mềm độ ẩm 7%–9%; nhiệt độ ép nóng 110–125°C.
- Điểm lưu ý:
  - Rang/ hấp vừa phải để khử mùi hăng và cải thiện độ nhớt;
  - Kiểm soát độ cứng và độ dày bánh để thuận tiện ép lần hai hoặc chiết xuất;
  - Lưu ý sản phẩm phụ từ phân hủy glucosinolate, tránh giữ nhiệt quá lâu.

## Hạt hướng dương (Sunflower)
- Tiền xử lý: Kiểm soát tỷ lệ tách vỏ 85%–90%; vỏ quá nhiều hút dầu làm tăng dầu dư; nghiền—làm mềm—cán lát.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Độ ẩm 6%–8%; nhiệt độ ép nóng 100–120°C.
- Điểm lưu ý:
  - Độ dày lát đồng đều để tránh tắc buồng ép;
  - Hấp nhẹ tránh làm sẫm màu;
  - Phù hợp kết hợp ép lần đầu + ép lần hai hoặc ép lần đầu + chiết xuất để giảm dầu dư.

## Đậu nành (Soybean)
- Tiền xử lý: Làm sạch, nghiền, làm mềm, cán lát; protein nhạy nhiệt nên hấp/rang cần nhẹ nhàng.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Độ ẩm 6%–8%; nhiệt độ ép nóng 95–110°C.
- Điểm lưu ý:
  - Quy trình chiết (solvent) cần kiểm soát tách dung môi và tiền xử lý tốt;
  - Ép trực tiếp cần tăng cường hấp/rang và kiểm soát gradien áp lực để tăng dẻo;
  - Yêu cầu tinh luyện cao về khử mùi và oxy hóa, chú ý tham số tinh luyện.

## Hạt bông (Cottonseed)
- Tiền xử lý: Loại lông, bóc vỏ, làm sạch, nghiền, làm mềm—cán lát.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Độ ẩm 7%–9%; nhiệt độ ép nóng 110–125°C.
- Điểm lưu ý:
  - Chú ý ảnh hưởng của gossypol, kết hợp tiền xử lý và tinh luyện để khử độc;
  - Tăng cường hấp/rang để tăng thu dầu và giảm dầu dư;
  - Đảm bảo độ bền bánh đủ cao để thuận tiện xử lý tiếp theo.

## Hạt lanh (Flaxseed/Linseed)
- Tiền xử lý: Làm sạch, nghiền hoặc cán nhẹ; giàu ALA (alpha-linolenic acid) và dễ oxy hóa.
- Độ ẩm & nhiệt độ: Ép lạnh < 50–55°C là lý tưởng; nếu ép nóng, kiểm soát ở 90–105°C và rút ngắn thời gian giữ nhiệt.
- Điểm lưu ý:
  - Dầu ép lạnh cao cấp tập trung bảo tồn dinh dưỡng, cần bảo quản trong môi trường nitơ và tránh ánh sáng;
  - Giảm cắt và quá nhiệt để kiểm soát oxy hóa;
  - Khuyến nghị máy chạy tải nhỏ, cấp liệu ổn định.

## Kiểm soát quy trình và kiểm tra
- Giám sát trực tuyến: Nhiệt độ vào/ra, độ ẩm, công suất, dòng điện, nhiệt độ buồng ép, dầu dư trong bánh.
- Kiểm tra phòng thí nghiệm: Axit số, peroxide, màu sắc, dư dung môi (nếu có), đánh giá cảm quan.
- Phương pháp tối ưu: Dùng thử nghiệm lô nhỏ + thiết kế thí nghiệm orthogonal, lặp lại tối ưu nhiệt/ thời gian hấp, độ ẩm, độ dày lát, tốc độ vít vít, áp lực đằng sau, v.v.

::: info Thiết bị và phối hợp quy trình
Shengshi Hecheng cung cấp gói tham số quy trình và đề xuất chọn thiết bị cho từng loại nguyên liệu (ép nóng/lạnh, đơn/đôi vít, kết hợp tiền ép—chiết xuất, v.v.), và có thể cung cấp dịch vụ hiệu chỉnh tại chỗ và đào tạo nhân sự để giúp bạn nhanh chóng đạt sản xuất ổn định và năng suất cao.
:::